hư sinh

Định nghĩa
Định nghĩa
  1. Đời sống không ích gì cho xã hội (cũ).

Cấu tạo âm tiết

hưâm đầu h · vần ư · thanh ngang
sinhâm đầu s · vần inh · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "hư sinh" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.