phi hư cấu

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [fi˧˧ hɨ˧˧ kəw˧˦] · Huế [fɪj˧˧ hɨ˧˧ kəw˨˩˦] · Sài Gòn [fɪj˧˧ hɨ˧˧ kəw˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Không hư cấu; các tác phẩm viết nhằm mục đích đưa ra sự thật, hoặc các bản ghi chép về các chuyện và sự kiện có thật (thường được sử dụng trong ngôn ngữ học).
    • Bách khoa toàn thư, sách hướng dẫn làm thế nào và tiểu sử đều được coi là phi hư cấu.

"phi hư cấu" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh nonfiction
🇯🇵 Tiếng Nhật ノンフィクション
🇩🇪 Tiếng Đức non-fictie
🇮🇹 Tiếng Ý saggistico
🇳🇱 Tiếng Hà Lan literatura faktu

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Cấu tạo âm tiết

phiâm đầu ph · vần i · thanh ngang
hưâm đầu h · vần ư · thanh ngang
cấuâm đầu c · vần âu · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "phi hư cấu" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.