hư cấu

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [hɨ˧˧ kəw˧˦] · Huế [hɨ˧˧ kəw˨˩˦] · Sài Gòn [hɨ˧˧ kəw˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Dựng ra, tạo ra theo sự tưởng tượng.
    • Nhà tiểu thuyết tất phải hư cấu.

Câu ví dụ thêm

  • Ông già Noel là nhân vật hư cấu.Santa Claus is a fictional character.

"hư cấu" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh fiction · imaginary · fictional
🇯🇵 Tiếng Nhật 架空 かくう

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ, cụm từ chứa "hư cấu"

Cấu tạo âm tiết

hưâm đầu h · vần ư · thanh ngang
cấuâm đầu c · vần âu · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "hư cấu" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.