Động từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [hɨ˧˧ kəw˧˦] · Huế [hɨ˧˧ kəw˨˩˦] · Sài Gòn [hɨ˧˧ kəw˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Dựng ra, tạo ra theo sự tưởng tượng.
- Nhà tiểu thuyết tất phải hư cấu.
Câu ví dụ thêm
- Ông già Noel là nhân vật hư cấu.Santa Claus is a fictional character.
"hư cấu" trong các thứ tiếng
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Từ, cụm từ chứa "hư cấu"
siêu hư cấuHư cấu về hư cấu.phi hư cấuKhông hư cấu; các tác phẩm viết nhằm mục đích đưa ra sự thật, hoặc các bản ghi chép về các chuyện và sự kiện có thật (thường được sử dụng trong ngôn ngữ học).
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "hư cấu" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.