danh bất hư truyền

Cụm từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [zajŋ̟˧˧ ʔɓət̚˧˦ hɨ˧˧ t͡ɕwiən˨˩] · Huế [jɛɲ˧˧ ʔɓək̚˦˧˥ hɨ˧˧ ʈwiəŋ˦˩] · Sài Gòn [jan˧˧ ʔɓək̚˦˥ hɨ˧˧ ʈ⁽ʷ⁾iəŋ˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Cụm từ
  1. Sự nổi tiếng, lưu tên tuổi vào ký ức đám đông.
    • Ông ấy thực giỏi, đúng là danh bất hư truyền.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 名不虛傳.

Cấu tạo âm tiết

danhâm đầu d · vần anh · thanh ngang
bấtâm đầu b · vần ât · thanh sắc
hưâm đầu h · vần ư · thanh ngang
truyềnâm đầu tr · vần uyên · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "danh bất hư truyền" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.