hư vô

Danh từTính từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [hɨ˧˧ vo˧˧] · Huế [hɨ˧˧ vow˧˧] · Sài Gòn [hɨ˧˧ vow˧˧] ~ [hɨ˧˧ jow˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Không có gì.
    • Học thuyết hư vô.
    • Cõi hư vô.
Tính từ
  1. Có mà như không, thực mà như hư, đạo Lão dùng để chỉ bản thể của cái gọi là đạo, cơ sở vật chất đầu tiên của vũ trụ, đồng thời cũng là quy luật của giới tự nhiên, có ở khắp nơi, nhưng không có hình tượng để thấy được.
  2. Có mà không, không mà có, theo quan niệm của đạo Phật về thế giới.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 虛無.

"hư vô" trong các thứ tiếng

🇯🇵 Tiếng Nhật 無 む

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Cấu tạo âm tiết

hưâm đầu h · vần ư · thanh ngang
vôâm đầu v · vần ô · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "hư vô" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.