sĩ
Phát âm (IPA): Hà Nội [si˦ˀ˥] · Huế [ʂɪj˧˨] ~ [sɪj˧˨] · Sài Gòn [ʂɪj˨˩˦] ~ [sɪj˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Người trí thức thời phong kiến.
- Nhất sĩ nhì nông,.
- Hết gạo chạy rông,.
- Nhất nông nhì sĩ. (ca dao)
- Tên quân hàng thứ hai trong cờ tướng hay trong bài tam cúc.
- Tướng sĩ tượng xe.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Từ Hán Việt: 士.
Chữ Hán đọc là "sĩ"
Chữ Nôm
Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
Dễ viết nhầm với
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Từ ghép có "sĩ"
tiến sĩNgười đậu kỳ thi đình (thời phong kiến ở Việt Nam).nghệ sĩNgười có tài về một nghệ thuật đòi hỏi óc sáng tạo.bác sĩNgười tốt nghiệp đại học y khoa, có nhiệm vụ chẩn đoán bệnh (cho người hoặc động vật) và đưa ra phương pháp điều trị.sĩ quanQuân nhân từ cấp bậc chuẩn úy trở lên.sĩ diệnNhững cái bên ngoài làm cho người ta coi trọng mình khi ở trước mặt người khác.ca sĩlà một người biểu diễn, trình diễn các ca khúc, ca nhạc.họa sĩNgười vẽ tranh chuyên nghiệp, có trình độ cao.thạc sĩHọc vị cấp cho người tốt nghiệp cao học.dược sĩNgười đã tốt nghiệp trường đại học dược, có nhiệm vụ cung cấp thuốc men cho bệnh nhân, theo chỉ dẫn của bác sĩ.nha sĩ(Cũ, hoặc id.) . Y sĩ hoặc bác sĩ nha khoa.Phú SĩNgọn núi cao nhất ở Nhật Bản.hiệp sĩNgười có sức mạnh và lòng hào hiệp, hay bênh vực kẻ yếu, cứu giúp người hoạn nạn (một loại nhân vật lí tưởng trong tiểu thuyết cũ)trung sĩBậc quân hàm trên hạ sĩ, dưới thượng sĩ.nghị sĩNgười được bầu vào nghị viện (hay quốc hội ở một số nước dân chủ).chiến sĩNgười thuộc lực lượng vũ trang.hạ sĩBậc quân hàm thấp nhất trong hàng hạ sĩ quan.cư sĩNgười trí thức thời phong kiến đi ở ẩn.y sĩChức quan trông coi việc chữa bệnh trong thái y viện thời xưa.binh sĩBinh lính và sĩ quan; Quân đội nói chung.dũng sĩNgười có sức mạnh thể chất và tinh thần trên hẳn mức bình thường, dám đương đầu với những sức chống đối, với nguy hiểm để làm những việc nên làm.đạo sĩNgười tu hành theo Đạo giáo, người tu tiên.kị sĩTước phong cho con em lãnh chúa phong kiến âu-tây thời Trung-cổ sau một thời gian rèn luyện đặc biệt.thượng sĩBậc quân hàm cao nhất của hạ sĩ quan.tử sĩNgười chết trận.thượng nghị sĩThành viên của thượng nghị viện.võ sĩNgười giỏi võ.tướng sĩVõ quan nói chung.ẩn sĩNgười trí thức thời phong kiến sống ẩn dật.sĩ hoạnNgười làm quan (cũ).liệt sĩChiến sĩ hi sinh khi làm nhiệm vụ.sĩ khíTiết tháo của nhà nho.Sĩ TrĩTức Tổ Địch đời Tống.võ sĩ đạoTinh thần của võ sĩ Nhật Bản thời trước; trong đó, đề cao tinh thần thượng võ, lòng trung thành tuyệt đối với vua chúa và sự hy sinh khi cần.thú y sĩBác sĩ, y sĩ chuyên chữa bệnh cho động vật (thường là gia súc và gia cầm).bộ quy tắc hiệp sĩTập hợp 10 quy tắc ứng xử liên đới định chế kị sĩ được phát triển khoảng giữa 1170 và 1200, là khuôn mẫu để phân biệt kị sĩ và chiến sĩ.sĩ tốtQuân lính trong thời phong kiến.lực sĩNgười có sức khoẻ đặc biệt.hàn sĩNgười học trò nghèo.vệ sĩlà người làm công việc bảo vệsĩ tửHọc sinh đi thi.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "sĩ" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.