Danh từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [kaː˧˧ si˦ˀ˥] · Huế [kaː˧˧ ʂɪj˧˨] ~ [kaː˧˧ sɪj˧˨] · Sài Gòn [kaː˧˧ ʂɪj˨˩˦] ~ [kaː˧˧ sɪj˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- là một người biểu diễn, trình diễn các ca khúc, ca nhạc.
Câu ví dụ
- Ca sĩ đó có giọng hát hay không?Does the singer have a beautiful voice?
- Tom là một ca sĩ dân ca.Tom is a folk singer.
- Người ca sĩ có một giọng hát rất hay.The singer has a very nice voice.
"ca sĩ" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | singer · vocalist |
| 🇯🇵 Tiếng Nhật | 歌手 かしゅ |
| 🇰🇷 Tiếng Hàn | 가수 gasu |
| 🇫🇷 Tiếng Pháp | le chanteur |
| 🇹🇭 Tiếng Thái | นักร้อง nák-ráwng |
| 🇮🇹 Tiếng Ý | il cantante |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "ca sĩ" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.