Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

hiệp sĩ

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [hiəp̚˧˨ʔ si˦ˀ˥] · Huế [hiəp̚˨˩ʔ ʂɪj˧˨] ~ [hiəp̚˨˩ʔ sɪj˧˨] · Sài Gòn [hip̚˨˩˨ ʂɪj˨˩˦] ~ [hip̚˨˩˨ sɪj˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Người có sức mạnh và lòng hào hiệp, hay bênh vực kẻ yếu, cứu giúp người hoạn nạn (một loại nhân vật lí tưởng trong tiểu thuyết cũ)
    • trang phục của các hiệp sĩ thời Trung Cổ
    • một trang hiệp sĩ

Câu ví dụ thêm

  • Năm mươi hiệp sĩ dũng cảm đã sẵn sàng cho trận đại chiến.Fifty brave knights were ready for the great battle.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 俠士.

"hiệp sĩ" trong các thứ tiếng

🇫🇷 Tiếng Pháp le chevalier
🇩🇪 Tiếng Đức der Ritter
🇷🇺 Tiếng Nga рыцарь ры́царь
🇮🇹 Tiếng Ý il cavaliere

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Từ, cụm từ chứa "hiệp sĩ"

Cấu tạo âm tiết

hiệpâm đầu h · vần iêp · thanh nặng
sĩâm đầu s · vần i · thanh ngã

Định nghĩa theo mục "hiệp sĩ" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.