"sĩ" hay "sỉ"?

Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở dấu hỏi/ngã. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:

sĩ

Danh từ
  1. Người trí thức thời phong kiến.
    • Nhất sĩ nhì nông,.
  2. Tên quân hàng thứ hai trong cờ tướng hay trong bài tam cúc.
    • Tướng sĩ tượng xe.

Hay gặp trong: tiến sĩ, nghệ sĩ, bác sĩ, sĩ diện, sĩ quan, ca sĩ, họa sĩ, thạc sĩ, dược sĩ, hiệp sĩ

Xem đủ "sĩ" →

sỉ

Phó từ
  1. Lẻ, từng một hoặc vài đơn vị hàng.
    • Mua sỉ.

Hay gặp trong: sỉ nhục, bán sỉ, mua sỉ, liêm sỉ, quốc sỉ, tuyết sỉ, sỉ vả

Xem đủ "sỉ" →

Mẹo nhớ: dấu hỏi/ngã

Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.