nghị sĩ

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ŋi˧˨ʔ si˦ˀ˥] · Huế [ŋɪj˨˩ʔ ʂɪj˧˨] ~ [ŋɪj˨˩ʔ sɪj˧˨] · Sài Gòn [ŋɪj˨˩˨ ʂɪj˨˩˦] ~ [ŋɪj˨˩˨ sɪj˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Người được bầu vào nghị viện (hay quốc hội ở một số nước dân chủ).
    • Nghị sĩ hạ nghị viện. Nghị sĩ quốc hội.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 議士.

"nghị sĩ" trong các thứ tiếng

🇯🇵 Tiếng Nhật 議員 ぎいん
🇰🇷 Tiếng Hàn 의원 uiwon
🇷🇺 Tiếng Nga конгрессмен конгрессме́н
🇮🇹 Tiếng Ý onorevole · il deputato

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ, cụm từ chứa "nghị sĩ"

Cấu tạo âm tiết

nghịâm đầu ngh · vần i · thanh nặng
sĩâm đầu s · vần i · thanh ngã

Định nghĩa theo mục "nghị sĩ" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.