Định nghĩa
Phát âm (IPA): Hà Nội [tʰɨəŋ˧˨ʔ ŋi˧˨ʔ si˦ˀ˥] · Huế [tʰɨəŋ˨˩ʔ ŋɪj˨˩ʔ ʂɪj˧˨] ~ [tʰɨəŋ˨˩ʔ ŋɪj˨˩ʔ sɪj˧˨] · Sài Gòn [tʰɨəŋ˨˩˨ ŋɪj˨˩˨ ʂɪj˨˩˦] ~ [tʰɨəŋ˨˩˨ ŋɪj˨˩˨ sɪj˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Thành viên của thượng nghị viện.
"thượng nghị sĩ" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | senator |
| 🇫🇷 Tiếng Pháp | le sénateur |
| 🇩🇪 Tiếng Đức | der Senator |
| 🇷🇺 Tiếng Nga | сенатор сена́тор |
| 🇮🇹 Tiếng Ý | il senatore |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Cấu tạo âm tiết
| thượng | âm đầu th · vần ương · thanh nặng |
| nghị | âm đầu ngh · vần i · thanh nặng |
| sĩ | âm đầu s · vần i · thanh ngã |
Định nghĩa theo mục "thượng nghị sĩ" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.