hạ nghị sĩ

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [haː˧˨ʔ ŋi˧˨ʔ si˦ˀ˥] · Huế [haː˨˩ʔ ŋɪj˨˩ʔ ʂɪj˧˨] ~ [haː˨˩ʔ ŋɪj˨˩ʔ sɪj˧˨] · Sài Gòn [haː˨˩˨ ŋɪj˨˩˨ ʂɪj˨˩˦] ~ [haː˨˩˨ ŋɪj˨˩˨ sɪj˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Nghị sĩ thuộc hạ viện hoặc hạ nghị viện.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán-Việt 下議士.

Cấu tạo âm tiết

hạâm đầu h · vần a · thanh nặng
nghịâm đầu ngh · vần i · thanh nặng
sĩâm đầu s · vần i · thanh ngã

Định nghĩa theo mục "hạ nghị sĩ" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.