y sĩ

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔi˧˧ si˦ˀ˥] · Huế [ʔɪj˧˧ ʂɪj˧˨] ~ [ʔɪj˧˧ sɪj˧˨] · Sài Gòn [ʔɪj˧˧ ʂɪj˨˩˦] ~ [ʔɪj˧˧ sɪj˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Chức quan trông coi việc chữa bệnh trong thái y viện thời xưa.
  2. Thầy thuốc có trình độ trung cấp.
    • Được các bác sĩ, y sĩ tận tình cứu chữa.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 醫士.

"y sĩ" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh doctor (assistant)

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ, cụm từ chứa "y sĩ"

Cấu tạo âm tiết

yâm đầu (không) · vần y · thanh ngang
sĩâm đầu s · vần i · thanh ngã

Định nghĩa theo mục "y sĩ" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.