Danh từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɗaːw˧˨ʔ si˦ˀ˥] · Huế [ʔɗaːw˨˩ʔ ʂɪj˧˨] ~ [ʔɗaːw˨˩ʔ sɪj˧˨] · Sài Gòn [ʔɗaːw˨˩˨ ʂɪj˨˩˦] ~ [ʔɗaːw˨˩˨ sɪj˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Người tu hành theo Đạo giáo, người tu tiên.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Từ Hán Việt: 道士.
"đạo sĩ" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | Taoist priest · Taoist monk |
| 🇨🇳 Tiếng Trung | 道士 |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "đạo sĩ" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.