Danh từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [vɔ˦ˀ˥ si˦ˀ˥ ʔɗaːw˧˨ʔ] · Huế [vɔ˧˨ ʂɪj˧˨ ʔɗaːw˨˩ʔ] ~ [vɔ˧˨ sɪj˧˨ ʔɗaːw˨˩ʔ] · Sài Gòn [vɔ˨˩˦ ʂɪj˨˩˦ ʔɗaːw˨˩˨] ~ [jɔ˨˩˦ sɪj˨˩˦ ʔɗaːw˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Tinh thần của võ sĩ Nhật Bản thời trước; trong đó, đề cao tinh thần thượng võ, lòng trung thành tuyệt đối với vua chúa và sự hy sinh khi cần.
"võ sĩ đạo" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | bushido |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "võ sĩ đạo" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.