họa sĩ

Danh từ
Danh từ
  1. Người vẽ tranh chuyên nghiệp, có trình độ cao.
    • Một hoạ sĩ tài ba.
    • Phòng tranh của các hoạ sĩ trẻ.

Câu ví dụ thêm

  • Tôi biết Tom là một họa sĩ.I know that Tom is a painter.
  • Picasso là một họa sĩ vĩ đại.Picasso was a great artist.
  • Salvador Dalí là một họa sĩ người Tây Ban Nha.Salvador Dalí was a Spanish artist.

"họa sĩ" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh painter · artist
🇯🇵 Tiếng Nhật 画家 がか
🇫🇷 Tiếng Pháp le peintre
🇷🇺 Tiếng Nga художник худо́жник
🇮🇹 Tiếng Ý il pittore

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

họaâm đầu h · vần oa · thanh nặng
sĩâm đầu s · vần i · thanh ngã

Định nghĩa theo mục "họa sĩ" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.