sĩ quan

Danh từ
Danh từ
  1. Quân nhân từ cấp bậc chuẩn úy trở lên.

Câu ví dụ

  • Sĩ quan cảnh sát đồng ý nhận hối lộ.The police officer accepted a bribe.
  • Sĩ quan hải quân mặc quân phục màu trắng.Officers of the navy wear white uniforms.
  • Nghề giao hàng nguy hiểm hơn sĩ quan cảnh sát về mặt thống kê.Delivery jobs are statistically more dangerous than being a police officer.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 士官.

"sĩ quan" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh officer · military officer
🇫🇷 Tiếng Pháp l'officier
🇩🇪 Tiếng Đức der Offizier
🇷🇺 Tiếng Nga офицер офице́р
🇹🇭 Tiếng Thái นายทหาร naai-thá-hǎan
🇮🇹 Tiếng Ý ufficiale

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

sĩâm đầu s · vần i · thanh ngã
quanâm đầu qu · vần an · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "sĩ quan" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.