Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

lực sĩ

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [lɨk̚˧˨ʔ si˦ˀ˥] · Huế [lɨk̚˨˩ʔ ʂɪj˧˨] ~ [lɨk̚˨˩ʔ sɪj˧˨] · Sài Gòn [lɨk̚˨˩˨ ʂɪj˨˩˦] ~ [lɨk̚˨˩˨ sɪj˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Người có sức khoẻ đặc biệt.
    • Khoẻ như lực sĩ.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 力士.

Cấu tạo âm tiết

lựcâm đầu l · vần ưc · thanh nặng
sĩâm đầu s · vần i · thanh ngã

Định nghĩa theo mục "lực sĩ" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.