Địa danh
Phát âm (IPA): Hà Nội [fu˧˦ si˦ˀ˥] · Huế [fʊw˨˩˦ ʂɪj˧˨] ~ [fʊw˨˩˦ sɪj˧˨] · Sài Gòn [fʊw˦˥ ʂɪj˨˩˦] ~ [fʊw˦˥ sɪj˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Ngọn núi cao nhất ở Nhật Bản.
Câu ví dụ
- Núi Phú Sĩ không cao bằng núi Everest.Mt. Fuji isn't as tall as Mt. Everest.
- Núi Phú Sĩ là biểu tượng của Nhật Bản.Mt. Fuji is a symbol of Japan.
- Tôi muốn leo đỉnh núi Phú Sĩ.I would like to climb Mount Fuji.
"Phú Sĩ" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | Mount Fuji |
| 🇯🇵 Tiếng Nhật | 富士山 · 富士 |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "Phú Sĩ" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.