dược sĩ

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [zɨək̚˧˨ʔ si˦ˀ˥] · Huế [jɨək̚˨˩ʔ ʂɪj˧˨] ~ [jɨək̚˨˩ʔ sɪj˧˨] · Sài Gòn [jɨək̚˨˩˨ ʂɪj˨˩˦] ~ [jɨək̚˨˩˨ sɪj˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Người đã tốt nghiệp trường đại học dược, có nhiệm vụ cung cấp thuốc men cho bệnh nhân, theo chỉ dẫn của bác sĩ.
    • Năm nay có năm chục dược sĩ mới ra trường.

Câu ví dụ thêm

  • anh ấy là một dược sĩ.He is a pharmacist.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 藥士.

"dược sĩ" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh chemist · pharmacist · druggist
🇫🇷 Tiếng Pháp pharmacien

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

dượcâm đầu d · vần ươc · thanh nặng
sĩâm đầu s · vần i · thanh ngã

Định nghĩa theo mục "dược sĩ" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.