Danh từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [ki˧˨ʔ si˦ˀ˥] · Huế [kɪj˨˩ʔ ʂɪj˧˨] ~ [kɪj˨˩ʔ sɪj˧˨] · Sài Gòn [kɪj˨˩˨ ʂɪj˨˩˦] ~ [kɪj˨˩˨ sɪj˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Tước phong cho con em lãnh chúa phong kiến âu-tây thời Trung-cổ sau một thời gian rèn luyện đặc biệt.
- Lễ phong kị sĩ mang nặng màu sắc tôn giáo.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Kị: cưỡi ngựa; sĩ: người có học
Từ liên quan
Đồng nghĩa
Từ, cụm từ chứa "kị sĩ"
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "kị sĩ" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.