Danh từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [si˦ˀ˥ tɨ˧˩] · Huế [ʂɪj˧˨ tɨ˧˨] ~ [sɪj˧˨ tɨ˧˨] · Sài Gòn [ʂɪj˨˩˦ tɨ˨˩˦] ~ [sɪj˨˩˦ tɨ˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Học sinh đi thi.
- Các sĩ tử chăm chỉ ôn thi.
- 1897, , '
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "sĩ tử" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.