Danh từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [ɲaː˧˧ si˦ˀ˥] · Huế [ɲaː˧˧ ʂɪj˧˨] ~ [ɲaː˧˧ sɪj˧˨] · Sài Gòn [ɲaː˧˧ ʂɪj˨˩˦] ~ [ɲaː˧˧ sɪj˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- (Cũ, hoặc id.) . Y sĩ hoặc bác sĩ nha khoa.
Câu ví dụ
- Tôi không muốn đến nha sĩ.I don't want to go to the dentist.
- Tom có một người con trai làm nghề nha sĩ.Tom has a son who is a dentist.
- Tôi cần phải đi đến nha sĩ vì tôi bị đau răng.I need to go to the dentist because I have a toothache.
"nha sĩ" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | dentist |
| 🇯🇵 Tiếng Nhật | 歯医者 はいしゃ |
| 🇫🇷 Tiếng Pháp | le dentiste |
| 🇮🇹 Tiếng Ý | il dentista |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "nha sĩ" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.