liệt sĩ

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [liət̚˧˨ʔ si˦ˀ˥] · Huế [liək̚˨˩ʔ ʂɪj˧˨] ~ [liək̚˨˩ʔ sɪj˧˨] · Sài Gòn [liək̚˨˩˨ ʂɪj˨˩˦] ~ [liək̚˨˩˨ sɪj˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Chiến sĩ hi sinh khi làm nhiệm vụ.
    • Anh hùng liệt sĩ.
    • Nghĩa trang liệt sĩ.
    • Viếng hương hồn các liệt sĩ.
    • Tổ quốc đời đời ghi nhớ công ơn các anh hùng liệt sĩ.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Phiên âm từ chữ Hán 烈士.

Từ liên quan

Từ cùng họ

Cấu tạo âm tiết

liệtâm đầu l · vần iêt · thanh nặng
sĩâm đầu s · vần i · thanh ngã

Định nghĩa theo mục "liệt sĩ" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.