Danh từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [kɨ˧˧ si˦ˀ˥] · Huế [kɨ˧˧ ʂɪj˧˨] ~ [kɨ˧˧ sɪj˧˨] · Sài Gòn [kɨ˧˧ ʂɪj˨˩˦] ~ [kɨ˧˧ sɪj˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Người trí thức thời phong kiến đi ở ẩn.
- Các cư sĩ đời Đường.
- Người tu đạo Phật tại nhà.
- Tịnh độ cư sĩ.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Từ Hán Việt: 居士.
Từ, cụm từ chứa "cư sĩ"
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "cư sĩ" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.