Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

thạc sĩ

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [tʰaːk̚˧˨ʔ si˦ˀ˥] · Huế [tʰaːk̚˨˩ʔ ʂɪj˧˨] ~ [tʰaːk̚˨˩ʔ sɪj˧˨] · Sài Gòn [tʰaːk̚˨˩˨ ʂɪj˨˩˦] ~ [tʰaːk̚˨˩˨ sɪj˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Học vị cấp cho người tốt nghiệp cao học.
  2. Học vị cấp cho người thi đỗ làm cán bộ giảng dạy trung học hay đại học ở một số nước.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 碩士.

"thạc sĩ" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh master's · master
🇨🇳 Tiếng Trung 硕士 shuò shì
🇰🇷 Tiếng Hàn 석사 seoksa
🇫🇷 Tiếng Pháp agrégé · agrégée
🇹🇭 Tiếng Thái โท thoo

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

thạcâm đầu th · vần ac · thanh nặng
sĩâm đầu s · vần i · thanh ngã

Định nghĩa theo mục "thạc sĩ" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.