hạ sĩ

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [haː˧˨ʔ si˦ˀ˥] · Huế [haː˨˩ʔ ʂɪj˧˨] ~ [haː˨˩ʔ sɪj˧˨] · Sài Gòn [haː˨˩˨ ʂɪj˨˩˦] ~ [haː˨˩˨ sɪj˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Bậc quân hàm thấp nhất trong hàng hạ sĩ quan.
    • Một hạ sĩ quân y.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 下士.

"hạ sĩ" trong các thứ tiếng

🇫🇷 Tiếng Pháp le caporal
🇮🇹 Tiếng Ý il caporale

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Từ cùng họ

Cấu tạo âm tiết

hạâm đầu h · vần a · thanh nặng
sĩâm đầu s · vần i · thanh ngã

Định nghĩa theo mục "hạ sĩ" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.