sĩ diện

Danh từĐộng từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [si˦ˀ˥ ziən˧˨ʔ] · Huế [ʂɪj˧˨ jiəŋ˨˩ʔ] ~ [sɪj˧˨ jiəŋ˨˩ʔ] · Sài Gòn [ʂɪj˨˩˦ jiəŋ˨˩˨] ~ [sɪj˨˩˦ jiəŋ˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Những cái bên ngoài làm cho người ta coi trọng mình khi ở trước mặt người khác.
    • Giữ sĩ diện.
Động từ
  1. Muốn làm ra vẻ không thua kém ai hoặc che giấu sự kém cỏi của mình để mong được người khác coi trọng.
    • Vì sĩ diện mà giấu dốt.

Câu ví dụ thêm

  • Vì sĩ diện tôi không thể vay tiền của anh ta.My pride prevented me from borrowing money from him.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 士.

"sĩ diện" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh face
🇨🇳 Tiếng Trung 面子 miàn zi

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

sĩâm đầu s · vần i · thanh ngã
diệnâm đầu d · vần iên · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "sĩ diện" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.