sì
Phát âm (IPA): Hà Nội [si˨˩] · Huế [ʂɪj˦˩] ~ [sɪj˦˩] · Sài Gòn [ʂɪj˨˩] ~ [sɪj˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Quá mức.
- Đen sì.
- Ẩm sì.
- Hôi sì.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Chữ Nôm
Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
Dễ viết nhầm với
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Từ ghép có "sì"
sầm sì(Thời tiết, trời) Nặng nề như chuẩn bị mưa.đen sìĐen do có màu tối và như xám xịt lại.ẩm sìRất ẩm.sì sụpQùi xuống đứng lên liền liền.Sì Lờ LầuMột xã thuộc huyện Phong Thổ, tỉnh Lai Châu, Việt Nam.Tà Sì LángMột xã thuộc huyện Trạm Tấu, tỉnh Yên Bái, Việt Nam.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "sì" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.