"sì" hay "xì"?
Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm đầu x/s. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:
xì
Động từ
- (Hơi bị nén) Bật hoặc làm cho bật thoát mạnh ra qua chỗ hở hẹp.
- Bóng xì hơi.
- (Kng.) . Phì mạnh hơi qua kẽ răng, làm bật lên tiếng "xì", để tỏ thái độ không bằng lòng hoặc coi thường, khinh bỉ.
- Không trả lời, chỉ xì một tiếng.
- (Kng.) . Hỉ.
- Xì mũi.
- (Thgt.) . Đưa ra hoặc nói lộ ra, do bắt buộc (hàm ý chê).
- Nói mãi mới chịu xì ra mấy đồng bạc.
Hay gặp trong: lì xì, xì gà, xì dầu, xì trum, xầm xì, hắt xì, xì tẹc, y xì, xì xào, mốc xì
Xem đủ "xì" →Mẹo nhớ: âm đầu x/s
- Phần lớn người miền Bắc và miền Trung đọc s và x như nhau, nên chính tả s/x phải nhớ theo nghĩa.
- Tên đồ vật, con vật, cây cối thường mang s nhiều hơn (sáo, sò, sung, sim); từ láy với x rất nhiều (xôn xao, xinh xắn, xa xôi). Đây là xu hướng để đoán, không phải luật.
- Hai tiếng láy âm đầu không bao giờ một s một x: đã xao xuyến thì cả hai cùng x.
Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.