"sì" hay "xì"?

Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm đầu x/s. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:

sì

Phó từ
  1. Quá mức.
    • Đen sì.

Hay gặp trong: sầm sì, đen sì, sì sụp

Xem đủ "sì" →

xì

Động từ
  1. (Hơi bị nén) Bật hoặc làm cho bật thoát mạnh ra qua chỗ hở hẹp.
    • Bóng xì hơi.
  2. (Kng.) . Phì mạnh hơi qua kẽ răng, làm bật lên tiếng "xì", để tỏ thái độ không bằng lòng hoặc coi thường, khinh bỉ.
    • Không trả lời, chỉ xì một tiếng.
  3. (Kng.) . Hỉ.
    • Xì mũi.
  4. (Thgt.) . Đưa ra hoặc nói lộ ra, do bắt buộc (hàm ý chê).
    • Nói mãi mới chịu xì ra mấy đồng bạc.

Hay gặp trong: lì xì, xì gà, xì dầu, xì trum, xầm xì, hắt xì, xì tẹc, y xì, xì xào, mốc xì

Xem đủ "xì" →

Mẹo nhớ: âm đầu x/s

Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.