Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

sầm sì

Tính từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [səm˨˩ si˨˩] · Huế [ʂəm˦˩ ʂɪj˦˩] ~ [səm˦˩ sɪj˦˩] · Sài Gòn [ʂəm˨˩ ʂɪj˨˩] ~ [səm˨˩ sɪj˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. (Thời tiết, trời) Nặng nề như chuẩn bị mưa.
    • Trời hôm nay trông sầm sì nhỉ, về sớm thôi.
  2. (Cảm xúc) Phụng phịu, u ám, nặng nề.
    • Chị ấy không thuận ý cái là lại sầm sì.

"sầm sì" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh down · heavy

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Cấu tạo âm tiết

sầmâm đầu s · vần âm · thanh huyền
sìâm đầu s · vần i · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "sầm sì" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.