Danh từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [t͡ɕiən˧˦ si˦ˀ˥] · Huế [t͡ɕiəŋ˦˧˥ ʂɪj˧˨] ~ [t͡ɕiəŋ˦˧˥ sɪj˧˨] · Sài Gòn [ciəŋ˦˥ ʂɪj˨˩˦] ~ [ciəŋ˦˥ sɪj˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Người thuộc lực lượng vũ trang.
- Chiến sĩ quân đội nhân dân.
- Các chiến sĩ Thủy Quân Lục Chiến.
- Các chiến sĩ công an nhân dân.
- Người đấu tranh cho lí tưởng cao đẹp.
- Chiến sĩ Cộng Hòa.
- Chiến sĩ cách mạng.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Từ Hán Việt: 戰士.
"chiến sĩ" trong các thứ tiếng
| 🇷🇺 Tiếng Nga | боец бое́ц |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "chiến sĩ" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.