xị
Phát âm (IPA): Hà Nội [si˧˨ʔ] · Huế [sɪj˨˩ʔ] · Sài Gòn [sɪj˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- (Phương ngữ) Chai nhỏ có dung tích khoảng một phần tư lít.
- Một xị rượu.
- Xị nước mắm.
- (Khẩu ngữ) Xệ xuống một cách nặng nề (thường nói về vẻ mặt không vui, không vừa lòng).
- Mặt béo xị.
- Mới đùa một câu mặt đã xị xuống.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Chữ Nôm
Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
Từ liên quan
Đồng nghĩa
Gần âm, dễ nghe nhầm
Từ ghép có "xị"
nhặng xịGây khó chịu.chủ xị(cách nói lóng) nếu ai đó là chủ xị thì người đó sẽ trả tiền cho tất cả mọi người trong một dịp gì đóbí xịTrạng thái buồn bã hoặc dỗi của khuôn mặtxị mặtKhông đồng tình với một vấn đề, biểu hiện thông qua nét mặt.xá xịNước giải khát chiết rễ cây xá xị.loạn xịLung tung không thứ tự.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "xị" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.