ngai vàng

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ŋaːj˧˧ vaːŋ˨˩] · Huế [ŋaːj˧˧ vaːŋ˦˩] · Sài Gòn [ŋaːj˧˧ vaːŋ˨˩] ~ [ŋaːj˧˧ jaːŋ˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. (Ngr.) Ngôi vua
    • Người ngồi trên ngai vàng ở đằng kia là quốc vương trị vì.

"ngai vàng" trong các thứ tiếng

🇫🇷 Tiếng Pháp le trône
🇩🇪 Tiếng Đức der Thron
🇷🇺 Tiếng Nga трон
🇮🇹 Tiếng Ý il trono

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Từ cùng họ

Cấu tạo âm tiết

ngaiâm đầu ng · vần ai · thanh ngang
vàngâm đầu v · vần ang · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "ngai vàng" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.