Danh từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [ŋaːj˧˧ vaːŋ˨˩] · Huế [ŋaːj˧˧ vaːŋ˦˩] · Sài Gòn [ŋaːj˧˧ vaːŋ˨˩] ~ [ŋaːj˧˧ jaːŋ˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- (Ngr.) Ngôi vua
- Người ngồi trên ngai vàng ở đằng kia là quốc vương trị vì.
"ngai vàng" trong các thứ tiếng
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Từ liên quan
Từ cùng họ
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "ngai vàng" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.