ngây

Tính từ Có chữ Nôm Thanh ngangVần ây

Phát âm (IPA): Hà Nội, Huế, Sài Gòn [ŋəj˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. Đờ đẫn, thừ mặt.
    • Lạ cho mặt sắt cũng ngây vì tình (Truyện Kiều)

Câu ví dụ thêm

  • Họ không còn ngây thơ như trước nữa.They aren't as naive as they used to be.
  • Tom bảo anh ấy tưởng Mary ngây thơ.Tom said he thought Mary was innocent.
  • Chúng đều là những đứa trẻ ngây thơ.They're all innocent children.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Từ ghép có "ngây"

Cấu tạo âm tiết

ngâyâm đầu ng · vần ây · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "ngây" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.