Tính từ
Phát âm (IPA): Hà Nội, Huế, Sài Gòn [ŋəj˧˧ tʰəː˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Nhỏ dại và trong sáng, chưa hiểu biết và cũng chưa bị tác động bởi sự đời.
- Con trẻ ngây thơ.
- Không hiểu biết hoặc rất ít hiểu biết về đời, do còn non trẻ, ít kinh nghiệm.
- Tin một cách ngây thơ.
Câu ví dụ thêm
- Họ không còn ngây thơ như trước nữa.They aren't as naive as they used to be.
- Tom bảo anh ấy tưởng Mary ngây thơ.Tom said he thought Mary was innocent.
- Chúng đều là những đứa trẻ ngây thơ.They're all innocent children.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
.
"ngây thơ" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | innocent · innocently · unworldly · naive; innocent |
| 🇨🇳 Tiếng Trung | 单纯 dān chún · 天真 tiān zhēn |
| 🇯🇵 Tiếng Nhật | 純情 じゅんじょう |
| 🇰🇷 Tiếng Hàn | 순진하다 sunjinhada |
| 🇫🇷 Tiếng Pháp | naïf |
| 🇩🇪 Tiếng Đức | naiv |
| 🇷🇺 Tiếng Nga | наивный наи́вный |
| 🇮🇹 Tiếng Ý | ingenuo |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "ngây thơ" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.