Tính từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [ŋəj˧˧ zaːj˧˨ʔ] · Huế [ŋəj˧˧ jaːj˨˩ʔ] · Sài Gòn [ŋəj˧˧ jaːj˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Ngây ngô, dại dột không biết gì.
- Khuôn mặt ngây dại.
- Giả ngây giả dại.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "ngây dại" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.