ngấy
Phát âm (IPA): Hà Nội [ŋəj˧˦] · Huế [ŋəj˨˩˦] · Sài Gòn [ŋəj˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Chán vì nhiều mỡ, sợ mỡ.
- Ngấy thịt mỡ.
- Chán ghét vì đã quá quen.
- Xem hát mãi, ngấy lắm rồi..
- Ngấy đến mang tai..
- Chán đến cực độ:.
- Suốt một tuần ăn thịt mỡ, ngấy đến mang tai.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Chữ Nôm
Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
"ngấy" trong các thứ tiếng
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Từ ghép có "ngấy"
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "ngấy" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.