ngấy

Tính từ Có chữ Nôm Thanh sắcVần ây

Phát âm (IPA): Hà Nội [ŋəj˧˦] · Huế [ŋəj˨˩˦] · Sài Gòn [ŋəj˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. Chán vì nhiều mỡ, sợ mỡ.
    • Ngấy thịt mỡ.
  2. Chán ghét vì đã quá quen.
    • Xem hát mãi, ngấy lắm rồi..
    • Ngấy đến mang tai..
    • Chán đến cực độ:.
    • Suốt một tuần ăn thịt mỡ, ngấy đến mang tai.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

"ngấy" trong các thứ tiếng

🇨🇳 Tiếng Trung 油腻 yóu nì
🇯🇵 Tiếng Nhật くどい

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Từ ghép có "ngấy"

Cấu tạo âm tiết

ngấyâm đầu ng · vần ây · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "ngấy" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.