ngáy

Động từ Có chữ Nôm Thanh sắcVần ay

Phát âm (IPA): Hà Nội [ŋaj˧˦] · Huế [ŋaj˨˩˦] · Sài Gòn [ŋa(ː)j˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Thở ra thành tiếng trong khi ngủ.
    • Ngáy khò khò.
    • Ngáy như sấm.

Câu ví dụ thêm

  • Tôi phải nhận là tôi có ngáy...I must admit that I snore.
  • Anh ấy ngáy to khi đang ngủ.He snored loudly during his sleep.
  • Anh ấy ngáy to trong lúc ngủ.He snored loudly during his sleep.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ . Cùng gốc với , aŋɐ̀lʔ. So sánh thêm với .

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

"ngáy" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh snore · to snore
🇩🇪 Tiếng Đức schnarchen

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Từ ghép có "ngáy"

Cấu tạo âm tiết

ngáyâm đầu ng · vần ay · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "ngáy" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.