ngay
Phát âm (IPA): Hà Nội, Huế [ŋaj˧˧] · Sài Gòn [ŋa(ː)j˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Tiếp liền sau đó.
- Đi ngay kẻo muộn.
- Lời ngay.
- Trt.
- Từ biểu thị ý nhấn mạnh đúng vào thời gian địa điểm xác định.
- Nhà ngay mặt đường.
- Ngay chiều nay sẽ chuyển.
- Từ dùng để nhấn mạnh mức độ của sự việc nêu ra.
- Ngay cả.
- Tết cũng không được nghỉ .
- Sinh viên gì mà ngay bài tập về nhà cũng không chịu làm .
- Ngay thư nó cũng không chịu viết .
- Thẳng đừ, khó cử động hoặc không cử động được.
- Ngay như khúc gỗ.
- Ngay như tượng.
- Thật thà, không gian dối.
- Tấm lòng ngay.
- Kẻ gian người ngay.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Chữ Nôm
Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
"ngay" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | right · immediately; right (here) |
| 🇨🇳 Tiếng Trung | 立刻 lì kè |
| 🇯🇵 Tiếng Nhật | 直 じき |
| 🇰🇷 Tiếng Hàn | 바로 baro · 곧 got · 금방 geumbang · 이내 inae · 금세 geumse · 곧장 gotjang |
| 🇩🇪 Tiếng Đức | gleich · direkt |
| 🇷🇺 Tiếng Nga | сейчас сейча́с |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Từ ghép có "ngay"
ngay lập tứcNgay.ngay cảKhông trừ ai.ngay thẳngChân thật và theo đúng lẽ phải, không gian dối, không thiên vị.ngay mặtngay râu. Đờ mặt ra, không cãi vào đâu được.tôi ngayBề tôi trung thành của vua.ngay lưngLàm biếng, không chịu lao động.ngay ngáyLo lắng, không được yên tâm.tiền ngayNói trả tiền cho người bán ngay lúc mua hàng.ngay thảoThành thực và có lòng tốt đối với người khác.ngay thậtThật thà, chất phác.ngay tức khắc(nhưng nghĩa mạnh hơn)chiếm hữu ngay tìnhLà việc chiếm hữu mà người chiếm hữu có căn cứ để dựa vào đó tin rằng họ có quyền đối với tài sản đó nhưng người chiếm hữu không biết hoặc không thể nhận ra rằng việc đó là không có căn cứ pháp luật.ngay lànhThẳng thắn và hiền hòa.ngay tìnhVô tình phạm lầm lỗi chỉ vì không biết.lo ngay ngáyLo sợ một cách liên tục.nhanh, ngay và luônKhẩn cấp.tình ngay lí gianSự thật là không làm gì sai trái, tội lỗi, nhưng khách quan lại có những điều có thể làm căn cứ cho người ta nghi ngờ, rất khó thanh minh.chiếm hữu không ngay tìnhLà việc chiếm hữu mà người chiếm hữu nhận thức được hoặc phải biết rằng họ không có quyền đối với tài sản đang chiếm.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "ngay" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.