ngay

Phó từTính từ Có chữ Nôm Thanh ngangVần ay

Phát âm (IPA): Hà Nội, Huế [ŋaj˧˧] · Sài Gòn [ŋa(ː)j˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Phó từ
  1. Tiếp liền sau đó.
    • Đi ngay kẻo muộn.
    • Lời ngay.
  2. Trt.
  3. Từ biểu thị ý nhấn mạnh đúng vào thời gian địa điểm xác định.
    • Nhà ngay mặt đường.
    • Ngay chiều nay sẽ chuyển.
  4. Từ dùng để nhấn mạnh mức độ của sự việc nêu ra.
    • Ngay cả.
    • Tết cũng không được nghỉ .
    • Sinh viên gì mà ngay bài tập về nhà cũng không chịu làm .
    • Ngay thư nó cũng không chịu viết .
Tính từ
  1. Thẳng đừ, khó cử động hoặc không cử động được.
    • Ngay như khúc gỗ.
    • Ngay như tượng.
  2. Thật thà, không gian dối.
    • Tấm lòng ngay.
    • Kẻ gian người ngay.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

"ngay" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh right · immediately; right (here)
🇨🇳 Tiếng Trung 立刻 lì kè
🇯🇵 Tiếng Nhật 直 じき
🇰🇷 Tiếng Hàn 바로 baro · 곧 got · 금방 geumbang · 이내 inae · 금세 geumse · 곧장 gotjang
🇩🇪 Tiếng Đức gleich · direkt
🇷🇺 Tiếng Nga сейчас сейча́с

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Từ ghép có "ngay"

Cấu tạo âm tiết

ngayâm đầu ng · vần ay · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "ngay" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.