Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

ngay lập tức

Phó từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ŋaj˧˧ ləp̚˧˨ʔ tɨk̚˧˦] · Huế [ŋaj˧˧ ləp̚˨˩ʔ tɨk̚˦˧˥] · Sài Gòn [ŋa(ː)j˧˧ ləp̚˨˩˨ tɨk̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Phó từ
  1. Ngay.
    • Muốn hắn làm gì hắn cũng làm ngay lập tức.
    • Đọc xong thư anh, tôi trả lời ngay lập tức.

Câu ví dụ thêm

  • Tôi sẽ tìm hiểu nó ngay lập tức.I'll look into it right away.
  • Câu đó được sửa lại ngay lập tức.The sentence was corrected immediately.
  • Cô ấy đã muốn kết hôn ngay lập tức.She wanted to get married immediately.

"ngay lập tức" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh straight · immediate · immediately · instantly · offhand · promptly
🇨🇳 Tiếng Trung 马上 mǎ shàng
🇯🇵 Tiếng Nhật すぐに · 直ちに ただちに · 早速 さっそく · たちまち
🇰🇷 Tiếng Hàn 당장 dangjang · 즉시 jeuksi · 곧바로 gotbaro
🇫🇷 Tiếng Pháp immédiatement · immédiat · aussitôt
🇩🇪 Tiếng Đức sofort · umgehend
🇷🇺 Tiếng Nga сразу сра́зу · немедленно неме́дленно
🇹🇭 Tiếng Thái ทันที than-thii
🇮🇹 Tiếng Ý subito · immediatamente · immediato

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Cấu tạo âm tiết

ngayâm đầu ng · vần ay · thanh ngang
lậpâm đầu l · vần âp · thanh nặng
tứcâm đầu t · vần ưc · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "ngay lập tức" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.