Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

chán ngấy

Tính từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [t͡ɕaːn˧˦ ŋəj˧˦] · Huế [t͡ɕaːŋ˦˧˥ ŋəj˨˩˦] · Sài Gòn [caːŋ˦˥ ŋəj˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. Chán đến mức cực độ.
    • Canh chua quá, ăn chán ngấy.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

.

"chán ngấy" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh fed up
🇰🇷 Tiếng Hàn 지겹다 jigyeopda
🇫🇷 Tiếng Pháp marre
🇷🇺 Tiếng Nga надоесть надое́сть
🇮🇹 Tiếng Ý stufo

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

chánâm đầu ch · vần an · thanh sắc
ngấyâm đầu ng · vần ây · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "chán ngấy" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.