"dai" hay "giai"?

Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm đầu d/gi. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:

dai

Tính từ
  1. Bền và dẻo, khó làm cho đứt, cho rời ra từng mảnh.
    • Thịt trâu già dai quá.
  2. Bền, lâu, mãi không thôi, không đứt ra được.
    • Dai sức.
Liên từ
  1. và.

Hay gặp trong: dai dẳng, gàu dai, mít dai

Xem đủ "dai" →

giai

Tính từ
  1. Xem trai.
    • Con giai, con gái.

Hay gặp trong: giai điệu, giai cấp, âm giai, nhiệt giai, giai thoại, giai nhân, giai tầng, giai phẩm, giai ngẫu, quan giai

Xem đủ "giai" →

Mẹo nhớ: âm đầu d/gi

Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.