Danh từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [kot̚˧˨ʔ t͡ɕu˧˨ʔ] · Huế [kok̚˨˩ʔ ʈʊw˨˩ʔ] · Sài Gòn [kok̚˨˩˨ ʈʊw˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Cột lớn, vững chắc, để chống đỡ vật nặng.
- Cột trụ bằng đá.
- (Id.) . Như trụ cột.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "cột trụ" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.