"giương" hay "rương"?

Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm đầu r/gi. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:

giương

Động từ
  1. Mở, căng ra hết cỡ và đưa cao lên.
    • Giương ô.

Hay gặp trong: giương vây

Xem đủ "giương" →

rương

Danh từ
  1. Hòm đựng đồ.
    • Củi mục bà để trong rương, hễ ai hỏi đến: trầm hương của bà. (ca dao)

Hay gặp trong: hòm rương

Xem đủ "rương" →

Mẹo nhớ: âm đầu r/gi

Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.