Động từ
- 1. Góp nhặt lại cho gọn.
- Thu vén nhà cửa.
- Nói người nội trợ biết tổ chức và quản lý gia đình một cách tiết kiệm.
- Bà vợ biết thu vén.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "thu vén" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.