vươn

Động từ Có chữ Nôm Thanh ngangVần ươn

Phát âm (IPA): Hà Nội [vɨən˧˧] · Huế [vɨəŋ˧˧] · Sài Gòn [vɨəŋ˧˧] ~ [jɨəŋ˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Dãn thẳng gân cốt ra.
    • Vươn vai.
    • Vươn cổ lên mà cãi.
    • Vươn tay với.
  2. Phát triển theo hướng nào đó dường như dài mãi ra.
    • Ống khói vươn cao .
    • Ngọn muống vươn mãi ra giữa ao.
  3. Cố đạt tới cái tốt đẹp hơn.
    • Vươn lên hàng đầu.
    • Vươn tới đỉnh cao.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

"vươn" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh to stretch; to reach out
🇨🇳 Tiếng Trung 伸 shēn
🇰🇷 Tiếng Hàn 뻗다 ppeotda

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Dễ viết nhầm với

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Từ ghép có "vươn"

Cấu tạo âm tiết

vươnâm đầu v · vần ươn · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "vươn" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.