"vươn" hay "vương"?

Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm cuối n/ng. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:

vươn

Động từ
  1. Dãn thẳng gân cốt ra.
    • Vươn vai.
  2. Phát triển theo hướng nào đó dường như dài mãi ra.
    • Ống khói vươn cao .
  3. Cố đạt tới cái tốt đẹp hơn.
    • Vươn lên hàng đầu.

Hay gặp trong: vươn mình

Xem đủ "vươn" →

vương

Danh từ
  1. Tước cao nhất sau vua trong chế độ phong kiến.
    • Lúc đó ông ta được phong tước quận vương.
Động từ
  1. Nói tằm và nhện nhả tơ ra để kết thành kén, thành mạng.
    • Con tằm đến thác hãy còn vương tơ (Truyện Kiều)
  2. Mắc vào.
    • Tiếc thay chút nghĩa cũ càng, dẫu lìa ngó ý còn vương tơ lòng (K)..
  3. Rơi vãi.
    • Gạo vương ra đất.

Hay gặp trong: vương quốc, đế vương, nữ vương, diêm vương, vương hậu, hoa vương, thân vương, vương mãnh, quốc vương, vương tôn

Xem đủ "vương" →

Mẹo nhớ: âm cuối n/ng

Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.