"vươn" hay "vương"?
Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm cuối n/ng. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:
vươn
Động từ
- Dãn thẳng gân cốt ra.
- Vươn vai.
- Phát triển theo hướng nào đó dường như dài mãi ra.
- Ống khói vươn cao .
- Cố đạt tới cái tốt đẹp hơn.
- Vươn lên hàng đầu.
Hay gặp trong: vươn mình
Xem đủ "vươn" →vương
Danh từ
- Tước cao nhất sau vua trong chế độ phong kiến.
- Lúc đó ông ta được phong tước quận vương.
Động từ
- Nói tằm và nhện nhả tơ ra để kết thành kén, thành mạng.
- Con tằm đến thác hãy còn vương tơ (Truyện Kiều)
- Mắc vào.
- Tiếc thay chút nghĩa cũ càng, dẫu lìa ngó ý còn vương tơ lòng (K)..
- Rơi vãi.
- Gạo vương ra đất.
Hay gặp trong: vương quốc, đế vương, nữ vương, diêm vương, vương hậu, hoa vương, thân vương, vương mãnh, quốc vương, vương tôn
Xem đủ "vương" →Mẹo nhớ: âm cuối n/ng
- Giọng miền Nam đọc -n và -ng cuối gần như nhau (lan/lang), một số vùng đọc -nh thành -n, nên khi viết rất dễ nhầm.
- Mẹo: kết thúc tiếng mà hai môi chạm nhau là -ng sau o, ô, u (ong, ông, ung). Từ láy vần thường giữ cùng âm cuối: lang thang, mênh mông, lan man.
Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.