vượn

Danh từ Có chữ Nôm Thanh nặngVần ươn

Phát âm (IPA): Hà Nội [vɨən˧˨ʔ] · Huế [vɨəŋ˨˩ʔ] · Sài Gòn [vɨəŋ˨˩˨] ~ [jɨəŋ˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Loài linh trưởng không đuôi, hai chi trước dài, hình dạng giống người, hót hay.
    • Chim kêu vượn hót.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

"vượn" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh ape

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Từ ghép có "vượn"

Cấu tạo âm tiết

vượnâm đầu v · vần ươn · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "vượn" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.