Chữ Hán Nôm đọc là "hổ"
14 chữ có âm đọc "hổ" trong tiếng Việt: 9 chữ có âm Hán Việt, 5 chữ Nôm. Xem thêm âm tiết "hổ": cấu tạo, thanh, các từ tiếng Việt chứa âm này.
Chữ có âm Hán Việt "hổ"
許allow, permit; promis…虎tiger; brave, fierce;…唬to intimidate; to sca…许allow, permit; promis…虍tiger; Kangxi radical…乕tiger; brave, fierce;…猇the scream or roar of…琥jewel in shape of tig…虝
Chữ Nôm đọc là "hổ"
Nghĩa ngắn dưới mỗi chữ lấy từ Wiktionary tiếng Việt; chữ chưa có nghĩa tiếng Việt thì ghi nghĩa tiếng Anh của Unihan. Chữ thuộc khối mở rộng của Unicode cần phông Hán–Nôm mới hiện.
Âm kế tiếp
Nguồn: Unicode Unihan (giấy phép Unicode); Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).